Điều hòa áp trần Panasonic S-2430PT3H-8/U-30PR1H5 là dòng máy Inverter thương mại cao cấp. Máy có dải công suất linh hoạt từ 24.000 BTU đến 30.000 BTU (8.5 kW). Dàn lạnh có thiết kế áp trần mỏng nhẹ, hiện đại. Sản phẩm đáp ứng hoàn hảo cho văn phòng, hội trường và nhà hàng rộng.
1. Công nghệ lọc khí độc quyền nanoe™ X Thế hệ 2
Máy tích hợp công nghệ nanoe™ X Thế hệ 2 tiên tiến. Hệ thống phát ra 9,6 nghìn tỷ gốc hydroxyl mỗi giây. Công nghệ giúp diệt khuẩn, khử mùi và ức chế nấm mốc hiệu quả. Máy còn cân bằng độ ẩm cho da và tóc. Bạn có thể bật chế độ lọc khí độc lập cả ngày.
2. Tiết kiệm điện tối ưu & Vận hành bền bỉ
Thiết bị sử dụng công nghệ Inverter tiết kiệm điện năng tối đa. Gas R32 giúp tăng hiệu suất làm lạnh và bảo vệ môi trường. Dàn nóng U-30PR1H5 vận hành rất bền bỉ. Máy hoạt động ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên tới 46°C.

3. Luồng gió vươn xa & Vận hành êm ái
Thiết kế cửa gió thông minh giúp tăng cường lưu lượng khí. Luồng gió lạnh có thể thổi xa tới 13 mét. Cánh đảo gió tự động điều chỉnh linh hoạt. Không khí mát lạnh lan tỏa đều khắp căn phòng. Người dùng luôn cảm thấy dễ chịu và không bị buốt giá.
4. Thiết kế mỏng nhẹ & Ứng dụng thông minh CONEX
Dàn lạnh sở hữu chiều cao mỏng gọn chỉ 235 mm. Máy phù hợp lắp đặt cho không gian không có trần thạch cao. Thiết bị kết nối linh hoạt với bộ điều khiển CONEX. Bạn dễ dàng quản lý máy qua ứng dụng Panasonic Comfort Cloud trên điện thoại..

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị |
| Công suất | Btu/h | 29 |
| Nguồn điện | V/Pha/Hz | 220V, 1 Phase – 50Hz |
| Dàn lạnh | S-2430PT3H-8 | |
| Dàn nóng | U-30PR1H5 | |
| Công suất làm lạnh (Định mức) | kW | 8.50 (2.00 – 9.60) |
| Btu/h | 29,000 (6,820 – 32,800) | |
| Dòng điện (Định mức / Tối đa) | A | 13.1 (15.5) |
| Công suất tiêu thụ (Định mức) | kW | 2.83 (0.29 – 3.31) |
| CSPF | 5.66 | |
| Hiệu suất COP/EER | W/W | 3.00 |
| Btu/hW | 10.25 | |
| DÀN LẠNH | ||
| Lưu lượng gió | m³/phút | 21.0 |
| cfm | 740 | |
| Độ ồn áp suất | dB (A) | 40 / 32 |
| Độ ồn nguồn | dB | 58 / 50 |
| Kích thước Dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu) | mm | 235 x 1,275 x 690 |
| Khối lượng Dàn lạnh | kg | 34 |
| DÀN NÓNG | ||
| Độ ồn áp suất | dB (A) | 54 |
| Độ ồn nguồn | dB | 73 |
| Kích thước Dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu) | mm | 695 x 875 x 320 |
| Khối lượng Dàn nóng | kg | 39 |
| Đường kính ống – Ống hơi | mm (inch) | 15.88 (5/8) |
| Đường kính ống – Ống lỏng | mm (inch) | 9.52 (3/8) |
| Chiều dài ống đồng (Tối thiểu – Tối đa) | m | 5 – 50 |
| Chênh lệch độ cao | m | 30 |
| Độ dài ống nạp sẵn gas (Tối đa) | m | 30 |
| Lượng gas nạp thêm | g/m | 25 |
| Dải nhiệt độ hoạt động dàn nóng (Tối thiểu – Tối đa) | °C | 16 – 46 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.