Điều hòa áp trần Panasonic S-3448PT3H-8 thuộc dòng máy lạnh thương mại Inverter công suất lớn. Máy có dải công suất linh hoạt từ 34.000 BTU đến 48.000 BTU. Thiết bị đáp ứng hoàn hảo cho sảnh lớn, nhà hàng, hội trường và showroom. Dàn lạnh sở hữu thiết kế mỏng nhẹ, sang trọng.
1. Công nghệ lọc khí độc quyền nanoe™ X Thế hệ 2
Máy tích hợp công nghệ nanoe™ X Thế hệ 2 tiên tiến. Hệ thống giải phóng 9,6 nghìn tỷ gốc hydroxyl mỗi giây. Công nghệ giúp diệt khuẩn, khử mùi và ức chế nấm mốc hiệu quả. Không khí trong phòng luôn sạch sẽ và trong lành. Bạn có thể bật riêng chế độ lọc khí suốt 24/7.
2. Tiết kiệm điện Inverter & Gas R32
Thiết bị sử dụng công nghệ Inverter biến tần tiết kiệm điện. Dòng máy dùng môi chất lạnh R32 hiệu suất cao. Gas R32 giúp làm lạnh nhanh và thân thiện với môi trường. Hệ thống vận hành bền bỉ và vô cùng êm ái.

3. Luồng gió mạnh mẽ thổi xa 13 mét
Cửa xả khí thiết kế rộng giúp tối ưu luồng gió. Luồng khí lạnh có thể thổi xa tới 13 mét. Cánh đảo gió tự động phân phối khí lạnh đồng đều. Toàn bộ không gian rộng lớn được làm mát nhanh chóng. Người dùng cảm thấy dễ chịu và không bị lạnh buốt.
4. Thiết kế mỏng nhẹ & Ứng dụng thông minh CONEX
Thân máy có chiều cao mỏng gọn i.chỉ 235 mm. Dàn lạnh dễ dàng lắp đặt cho không gian trần cao hoặc không có trần thạch cao. Máy hỗ trợ kết nối hệ thống điều khiển CONEX hiện đại. Bạn có thể điều khiển từ xa qua ứng dụng Panasonic Comfort Cloud trên điện thoạ

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Model 1 | Model 2 | Model 3 | Model 4 |
| Công suất danh định | Btu/h | 42,7 | 42,700 (3) | 45,5 | 45,500 (3) |
| Nguồn điện | V/Pha/Hz | 220V, 1 Phase – 50Hz | 380V, 3 Phase – 50Hz | 220V, 1 Phase – 50Hz |
380V, 3 Phase – 50Hz
|
| Dàn lạnh | S-3448PT3H-8 | S-3448PT3H-8 | S-3448PT3H-8 | S-3448PT3H-8 | |
| Dàn nóng | U-43PR1H5 | U-43PR1H8 | U-48PR1H5 | U-48PR1H8 | |
| Công suất làm lạnh (Định mức) | kW | 12.50 (3.80 – 13.54) | 12.50 (3.80 – 13.54) | 13.33 (3.80 – 14.00) |
13.33 (3.80 – 14.00)
|
| Btu/h | 42,700 (13,000 – 46,200) | 42,700 (13,000 – 46,200) | 45,500 (13,000 – 47,800) |
45,500 (13,000 – 47,800)
|
|
| Dòng điện (Định mức / Tối đa) | A | 20.3 (26.0) | 6.7 (10.5) | 22.2 (28.0) | 7.4 (11.0) |
| Công suất tiêu thụ (Định mức) | kW | 4.10 (0.68 – 4.50) | 4.10 (0.68 – 4.50) | 4.50 (0.68 – 4.80) |
4.50 (0.68 – 4.80)
|
| CSPF | 05.08 | 05.08 | 4.98 | 4.98 | |
| Hiệu suất COP/EER | W/W | 03.05 | 03.05 | 2.96 | 2.96 |
| Btu/hW | 10.41 | 10.41 | 10.11 | 10.11 | |
| DÀN LẠNH | |||||
| Lưu lượng gió | m³/phút | 35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 |
| cfm | 1,235 | 1,235 | 1,235 | 1,235 | |
| Độ ồn áp suất | dB (A) | 46 / 38 | 46 / 38 | 46 / 38 | 46 / 38 |
| Độ ồn nguồn | dB | 64 / 56 | 64 / 56 | 64 / 56 | 64 / 56 |
| Kích thước Dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu) | mm | 235 x 1,590 x 690 | 235 x 1,590 x 690 | 235 x 1,590 x 690 |
235 x 1,590 x 690
|
| Khối lượng Dàn lạnh | kg | 40 | 40 | 40 | 40 |
| DÀN NÓNG | |||||
| Độ ồn áp suất | dB (A) | 57 | 57 | 58 | 58 |
| Độ ồn nguồn | dB | 76 | 76 | 77 | 77 |
| Kích thước Dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu) | mm | 996 x 980 x 370 | 996 x 980 x 370 | 996 x 980 x 370 | 996 x 980 x 370 |
| Khối lượng Dàn nóng | kg | 68 | 67 | 68 | 67 |
| Đường kính ống – Ống hơi | mm (inch) | 15.88 (5/8) | 15.88 (5/8) | 15.88 (5/8) | 15.88 (5/8) |
| Đường kính ống – Ống lỏng | mm (inch) | 9.52 (3/8) | 9.52 (3/8) | 9.52 (3/8) | 9.52 (3/8) |
| Chiều dài ống đồng (Tối thiểu – Tối đa) | m | 5 – 50 | 5 – 50 | 5 – 50 | 5 – 50 |
| Chênh lệch độ cao | m | 30 | 30 | 30 | 30 |
| Độ dài ống nạp sẵn gas (Tối đa) | m | 30 | 30 | 30 | 30 |
| Lượng gas nạp thêm | g/m | 25 | 25 | 25 | 25 |
| Dải nhiệt độ hoạt động dàn nóng | °C | 16 – 46 | 16 – 46 | 16 – 46 | 16 – 46 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.