Điều hòa âm trần Cassette Panasonic S-36PU1H5B / U-36PN1H8 thuộc phân khúc 4.0 HP. Máy dùng nguồn điện 3 pha vô cùng mạnh mẽ. Sản phẩm sở hữu công suất làm lạnh thực tế 36.000 BTU. Đây là giải pháp hoàn hảo cho diện tích từ 50 đến 60 m². Sản phẩm phù hợp cho hội trường, nhà hàng hay văn phòng lớn. Thiết kế mặt nạ vuông mang lại vẻ đẹp rất sang trọng. Luồng gió 360° tỏa đều giúp làm mát không gian tức thì.

1. Công nghệ lọc không khí nanoe™ X bảo vệ sức khỏe 24/7:
Bộ phát nanoe™ X giải phóng hàng triệu gốc hydroxyl (OH). Công nghệ này hỗ trợ khử mùi hôi hiệu quả. Đồng thời, máy giúp ức chế vi khuẩn, vi rút và nấm mốc. Màng bảo vệ vận hành liên tục 24 giờ. Không khí trong phòng luôn sạch sẽ và an toàn.

2. Khả năng làm lạnh 360° mạnh mẽ & Đồng đều:
Thiết kế mặt nạ 4 hướng thổi kết hợp quạt Turbo và cánh đảo gió rộng giúp luồng khí lạnh lan tỏa đồng đều khắp 360 độ và thổi xa đến 5 mét. Động cơ quạt DC mang lại lưu lượng gió lớn, giúp làm lạnh không gian nhanh chóng ngay khi khởi động.
3. Thiết kế chống đọng nước & Bơm nước ngưng nâng cao 850 mm:
Dàn lạnh bọc 2 lớp cách nhiệt cao cấp. Thiết kế này ngăn ngừa triệt để hiện tượng đọng nước. Máy tích hợp sẵn bơm nước ngưng với độ nâng 850mm. Việc thiết kế và đi đường ống thoát nước trở nên rất dễ dàng.

4. Nguồn điện 3 pha vận hành bền bỉ:
Dàn nóng U-36PN1H8 sử dụng nguồn điện 3 pha 380 – 415V. Máy nén hoạt động cân bằng và chịu tải cực tốt. Độ bền thiết bị được tối ưu cho môi trường thương mại. Máy đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng liên tục tần suất cao.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục / Thông số | Đơn vị |
S-30PU1H5B / U-30PN1H8 |
| 1. THÔNG SỐ TỔNG QUAN & NĂNG LƯỢNG | ||
| Mặt nạ | – | CZ-KPU3H |
| Nguồn điện | V / Pha / Hz | 380-415 V, 3 Phase – 50 Hz |
| Công suất làm lạnh (Định mức) | kW | 8.79 |
| Công suất làm lạnh (Định mức) | Btu/h | 30,000 |
| Dòng điện định mức | A | 4.8 – 4.6 |
| Công suất tiêu thụ | kW | 2.85 |
| Hiệu suất COP / EER | W/W | 3.08 |
| Hiệu suất COP / EER | Btu/hW | 10.53 |
| 2. DÀN LẠNH (S-30PU1H5B) | ||
| Lưu lượng khí | $m^3$/phút | 25.0 |
| Lưu lượng khí | cfm | 882 |
| Độ ồn áp suất (Cao / Thấp) | dB(A) | 42 / 35 |
| Độ ồn nguồn (Cao / Thấp) | dB | 57 / 50 |
| Kích thước Dàn lạnh (H x W x D) | mm | 256 x 840 x 840 |
| Kích thước Mặt nạ (H x W x D) | mm | 44 x 950 x 950 |
| Trọng lượng tịnh – Dàn lạnh | kg | 21.0 |
| Trọng lượng tịnh – Mặt nạ | kg | 5.0 |
| 3. DÀN NÓNG (U-30PN1H8) | ||
| Độ ồn áp suất | dB(A) | 54 |
| Độ ồn nguồn | dB | 69 |
| Kích thước Dàn nóng (H x W x D) | mm | 695 x 875 x 320 |
| Trọng lượng | kg | 58.0 |
| 4. THÔNG SỐ ĐƯỜNG ỐNG & LẮP ĐẶT | ||
| Đường kính ống hơi | mm (inch) | 15.88 (5/8) |
| Đường kính ống lỏng | mm (inch) | 9.52 (3/8) |
| Chiều dài đường ống (Tối thiểu – Tối đa) | m | 7.5 – 45.0 |
| Chênh lệch độ cao tối đa | m | 30.0 |
| Độ dài ống nạp sẵn gas tối đa | m | 7.5 |
| Loại môi chất lạnh / Lượng gas nạp thêm | g/m | R32 / 25 |
| Môi trường hoạt động (Tối thiểu – Tối đa) |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.