Điều hòa âm trần Cassette cỡ nhỏ Panasonic CS-S18MB4ZW / CU-S18MBZ công suất 18.000 BTU (2.0 HP) là giải pháp làm lạnh hoàn hảo cho các không gian vừa và rộng như phòng khách lớn, văn phòng làm việc, cửa hàng thời trang hay showroom. Với thiết kế âm trần nhỏ gọn, sang trọng cùng khả năng vận hành êm ái, model CS-S18MB4ZW mang lại sự tiện nghi vượt trội và tính thẩm mỹ cao cho ngôi nhà của bạn.
1. Công nghệ lọc không khí nanoe™ X bảo vệ sức khỏe 24/7:
Trang bị công nghệ nanoe™ X giúp giải phóng hàng triệu gốc hydroxyl (OH) được bọc trong nước, hỗ trợ khử mùi hôi, ức chế vi khuẩn, vi rút, nấm mốc và các chất gây dị ứng trong không khí. Thiết bị mang lại không gian trong lành, sạch sẽ và an toàn cho sức khỏe người dùng suốt 24/7.

2. Thiết kế linh hoạt, nhỏ gọn & Cột áp mạnh mẽ (ESP 150 Pa):
Thân dàn lạnh mỏng gọn với chiều cao chỉ 250 mm giúp tiết kiệm không gian lắp đặt. Máy hỗ trợ lắp đặt đa dạng theo cả chiều ngang hoặc chiều dọc, cho phép đổi vị trí cửa hồi (phía sau hoặc dưới đáy), đi kèm cột áp cao 150 Pa và bơm nước ngưng tích hợp sẵn.
3. Tiết kiệm điện năng vượt trội với Inverter & Môi chất R32:
Sự kết hợp giữa công nghệ Inverter và gas R32 giúp làm lạnh nhanh, vận hành thân thiện với môi trường và tối ưu chi phí điện năng tiêu thụ hàng tháng nhờ chỉ số CSPF đạt từ 5.60 – 6.10 cùng COP lên tới 4.31.

4. Vận hành bền bỉ & Kết nối thông minh CONEX:
Dàn nóng U-48PR1H8 sử dụng máy nén cao cấp phủ lá tản nhiệt Blue Fin chống ăn mòn, đảm bảo hoạt động ổn định ở nhiệt độ ngoài trời lên đến 46°C. Tương thích bộ điều khiển CONEX thông minh cho phép quản lý từ xa qua ứng dụng Panasonic Comfort Cloud và chẩn đoán lỗi nhanh qua Bluetooth.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục / Thông số | Đơn vị | CS-S18MB4ZW / CU-S18MBZ |
|
1. THÔNG SỐ TỔNG QUAN & NĂNG LƯỢNG
|
||
| Mặt nạ | – | CZ-BT20EW |
| Nguồn điện | V / Pha / Hz | 220-240 V, 1 Phase – 50 Hz |
| Công suất làm lạnh (Định mức) | kW | 4.70 |
| Công suất làm lạnh (Tối thiểu – Tối đa) | kW | 0.98 – 5.60 |
| Công suất làm lạnh (Định mức) | Btu/h | 16 |
| Công suất làm lạnh (Tối thiểu – Tối đa) | Btu/h | 3,340 – 19,100 |
| Dòng điện định mức | A | 6.3 – 5.9 |
| Công suất tiêu thụ (Tối thiểu – Tối đa) | kW | 1.34 (0.27 – 1.65) |
| Hiệu suất COP / EER | W/W | 3.51 |
| Hiệu suất COP / EER | Btu/hW | 11.94 |
| 2. DÀN LẠNH (CS-S18MB4ZW) | ||
| Lưu lượng gió | m3/phút | 11.3 |
| Độ ồn áp suất (Cao / Thấp / Rất thấp) | dB(A) | 38 / 28 / 25 |
| Kích thước Dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu) | mm | 260 x 575 x 575 |
| Kích thước Mặt nạ (Cao x Rộng x Sâu) | mm | 51 x 700 x 700 |
| Trọng lượng Dàn lạnh | kg | 18.0 |
| Trọng lượng Mặt nạ | kg | 2.5 |
| 3. DÀN NÓNG (CU-S18MBZ) | ||
| Độ ồn áp suất (Cao) | dB(A) | 49 – 50 |
| Kích thước Dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu) | mm | 695 x 875 x 320 |
| Trọng lượng Dàn nóng | kg | 44.0 |
|
4. THÔNG SỐ ĐƯỜNG ỐNG & LẮP ĐẶT
|
||
| Đường kính ống hơi | mm (inch) | 12.70 (1/2) |
| Đường kính ống lỏng | mm (inch) | 6.35 (1/4) |
| Chiều dài đường ống (Tối thiểu – Tối đa) | m | 3.0 – 20.0 |
| Chênh lệch độ cao tối đa | m | 15.0 |
| Độ dài ống nạp sẵn Gas tối đa | m | 10.0 |
| Lượng Gas nạp thêm | g/m | 15 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.