Điều hoà âm trần nối ống gió Daikin – Giải pháp làm mát linh hoạt, êm ái và chuẩn thẩm mỹ
Điều hoà Daikin giấu trần nối ống gió FBA60BVMA9+RZA60DV2V hai chiều là lựa chọn tối ưu cho không gian cần sự tinh tế, vận hành êm và phân bổ gió linh hoạt.
Với khả năng làm lạnh nhanh vào mùa hè và sưởi ấm đều vào mùa đông, cùng thiết kế giấu kín hoàn toàn trong trần, dòng máy này không chỉ đảm bảo thẩm mỹ cho công trình mà còn mang lại cảm giác dễ chịu quanh năm — phù hợp cho nhà phố, biệt thự, văn phòng, khách sạn hay nhà hàng cao cấp,…
4 LÝ DO NÊN LỰA CHỌN ĐIỀU HÒA DAIKIN GIẤU TRẦN NỐI ỐNG GIÓ FBA60BVMA9+RZA60DV2V HAI CHIỀU 1 PHA
1. Tự động điều chỉnh lưu lượng gió – Vận hành ổn định, tiết kiệm điện năng
Điều hoà Daikin giấu trần nối ống gió FBA60BVMA9+RZA60DV2V hai chiều nổi bật với hệ thống có khả năng tự kiểm soát lưu lượng gió bằng điều khiển từ xa trong suốt quá trình vận hành.
Lượng gió được điều chỉnh tự động đến ±10% tốc độ cao, giúp luồng khí phân bổ đều và ổn định, đảm bảo hiệu suất làm lạnh hoặc sưởi ấm tối ưu trong mọi điều kiện lắp đặt.
2. Hút gió linh hoạt – Dễ dàng thi công và bảo trì
Điều hoà Daikin giấu trần nối ống gió FBA60BVMA9+RZA60DV2V hai chiều là dòng điều hòa cho phép hút gió từ hông hoặc từ dưới máy, tùy theo điều kiện thi công và vị trí đặt trần.
Tùy chọn này giúp dễ dàng đi ống gió, thuận tiện cho việc bảo dưỡng mà không cần tháo toàn bộ máy.
Thiết kế module thông minh cũng cho phép chuyển đổi hướng nắp gió một cách linh hoạt, phù hợp với mọi loại trần và không gian lắp đặt.

3. Áp suất tĩnh bên ngoài có thể điều chỉnh – Linh hoạt theo từng công trình
Điều hoà Daikin giấu trần nối ống gió FBA60BVMA9+RZA60DV2V hai chiều được trang bị động cơ quạt DC, cho phép điều chỉnh áp suất tĩnh bên ngoài trong khoảng từ 50Pa đến 150Pa, giúp dòng khí lưu thông ổn định dù chiều dài ống gió khác nhau.
Nhờ đó, hệ thống vẫn đảm bảo nhiệt độ ổn định ở cả chế độ lạnh và sưởi, duy trì hiệu suất cao cho toàn bộ không gian.

4. Giải pháp tiết kiệm năng lượng & vệ sinh không khí thông minh
Điều hoà Daikin giấu trần nối ống gió FBA60BVMA9+RZA60DV2V hai chiều được trang bị tính năng khóa liên động (Interlock Control) cho phép kết nối với hệ thống khóa từ hoặc thẻ phòng khách sạn, giúp máy tự động tắt khi khách rời phòng – tối ưu điện năng và nâng cao hiệu quả quản lý vận hành.

Bên cạnh đó, hệ thống máng nước xả ion bạc kháng khuẩn giúp ngăn ngừa nấm mốc, vi khuẩn và mùi hôi trong quá trình hoạt động. Tuổi thọ bộ ion bạc từ 2–3 năm, đảm bảo không khí luôn trong lành và sạch khuẩn cho không gian sử dụng.
Thông số kỹ thuật của Điều hoà Daikin giấu trần nối ống gió FBA60BVMA9+RZA60DV2V hai chiều 1 pha
| Tên Model | Dàn lạnh | FBA60BVMA9 | ||
| Dàn nóng | RZA60DV2V | |||
| Nguồn điện | Dàn lạnh | 1 Pha, 220-240V/ 220-230V, 50/60Hz | ||
| Dàn nóng | 1 Pha, 220V, 50Hz | |||
| Công suất làm lạnh Định mức (Tối thiểu – Tối đa) |
kW | 6.0 (1.4-7.1) | ||
| Btu/h | 20.500 (4.800-24.200) | |||
| Công suất sưởi Định mức (Tối thiểu – Tối đa) |
kW | 7.1 (1.4-8.0) | ||
| Btu/h | 23.200 (4.800-27.300) | |||
| Điện năng tiêu thụ | Làm lạnh | kW | 1.64 | |
| Sưởi | kW | 1.81 | ||
| COP | Làm lạnh | kW/kW | 3.66 | |
| Sưởi | kW/kW | 3.92 | ||
| CSPF | Làm lạnh | kWh/kWh | 5.92 | |
| Dàn lạnh | Màu sắc | |||
| Quạt | Lưu lượng gió (C/ TB/ T) | m³/phút | 18/15/12.5 | |
| cfm | 635/530/441 | |||
| Áp suất tĩnh bên ngoài | Pa | Định mức 50 (50-150) | ||
| Độ ồn (C/ TB/ T) | dBA | 35/33/31 | ||
| Phin lọc khí | ||||
| Kích thước (CxRxD) | mm | 245×1.000×800 | ||
| Trọng lượng máy | kg | 37 | ||
| Phạm vi hoạt động | Làm lạnh | °CWB | 14 đến 25 | |
| Sưởi | °CDB | 15 đến 27 | ||
| Dàn nóng | Màu sắc | Trắng ngà | ||
| Dàn tản nhiệt | Loại | Ống đồng cánh nhôm | ||
| Máy nén | Loại | Swing dạng kín | ||
| Công suất động cơ | kW | 1.3 | ||
| Mức nạp môi chất lạnh (R32) | kg | 1.7 (Đã nạp cho 30 m) | ||
| Độ ồn | Làm lạnh/sưởi | dBA | 47/49 | |
| Chế độ vận hành ban đêm | dBA | 43 | ||
| Kích thước (CxRxD) | mm | 595x845x300 | ||
| Trọng lượng máy | kg | 45 | ||
| Phạm vi hoạt động | Làm lạnh | °CWB | -5 đến 46 | |
| Sưởi | °CDB | -15 đến 15.5 | ||
| kết nối đường ống | Lỏng (Loe) | mm | ∅ 9.5 | |
| Hơi (Loe) | mm | ∅ 15.9 | ||
| Nước xả | Dàn lạnh | mm | VP25 (Đường kính trong ∅ 25xĐường kính ngoài ∅ 32 | |
| Dàn nóng | mm | Kết nối lỗ đường kính trong ∅ 16 | ||
| Chiều dài tối đa ống nối các thiết bị | m | 50 (Chiều dài tương đương 70) | ||
| Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt | m | 30 | ||
| Cách nhiệt | Cả ống lỏng và ống hơi | |||










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.