Điều hòa Mitsubishi Heavy Multi giấu trần nối ống gió FDUM50VH 1 pha 18.000BTU – Thiết kế ẩn mình, làm lạnh linh hoạt
Điều hòa Mitsubishi Heavy Multi giấu trần nối ống gió FDUM50VH 1 pha 18.000BTU là một phần trong hệ thống điều hòa Multi linh hoạt của Mitsubishi Heavy Industries. Đây là dòng sản phẩm một chiều lạnh Inverter sử dụng môi chất lạnh thế hệ mới Gas R32. Với thiết kế giấu trần thẩm mỹ và công suất 18.000 BTU, máy là giải pháp lý tưởng cho các không gian cần sự yên tĩnh, sang trọng và phân phối gió đều như căn hộ cao cấp, phòng khách lớn, phòng ngủ master, hoặc văn phòng nhỏ. Sản phẩm nổi bật với thiết kế mỏng gọn, khả năng làm lạnh mạnh mẽ và áp suất tĩnh có thể tùy chỉnh.
4 LÝ DO NÊN LỰA CHỌN ĐIỀU HÒA MITSUBISHI HEAVY MULTI GIẤU TRẦN NỐI ỐNG GIÓ FDUM50VH 1 PHA 18.000BTU
1. ẨN MÌNH HOÀN HẢO VÀ TĂNG TÍNH THẨM MỸ
Điều hòa Mitsubishi Heavy Multi giấu trần nối ống gió FDUM50VH 1 pha 18.000BTU thuộc dòng giấu trần nối ống gió, có thiết kế đặc trưng là toàn bộ dàn lạnh được lắp đặt ẩn trong trần giả hoặc la phông.
-
Tạo không gian sang trọng: Chỉ có mặt nạ gió và cửa gió được nhìn thấy, giúp tối đa hóa tính thẩm mỹ của nội thất, không làm phá vỡ kiến trúc tổng thể của căn phòng.
-
Thiết kế siêu mỏng: Dàn lạnh có chiều cao chỉ 280 mm, cho phép lắp đặt dễ dàng ngay cả trong các không gian có hạn chế về chiều cao trần.

2. PHÂN PHỐI KHÔNG KHÍ LINH HOẠT VÀ YÊN TĨNH
Điều hòa Mitsubishi Heavy Multi giấu trần nối ống gió FDUM50VH 1 pha 18.000BTU có khả năng tùy chỉnh luồng gió thông qua hệ thống ống gió.
-
Làm lạnh đồng đều: Không khí lạnh được phân phối thông qua nhiều cửa gió, đảm bảo nhiệt độ đồng đều và thoải mái trên toàn bộ diện tích phòng.
-
Điều chỉnh áp suất tĩnh: Máy có thể điều chỉnh áp suất tĩnh từ thấp đến cao (từ 50 Pa đến 150 Pa), cho phép kỹ thuật viên tùy biến chiều dài ống gió và số lượng cửa gió phù hợp với mọi thiết kế không gian, từ phòng nhỏ đến hành lang dài.
-
Vận hành êm ái: Do dàn lạnh được đặt ẩn trong trần, tiếng ồn khi máy hoạt động được giảm thiểu đáng kể, mang lại không gian yên tĩnh tuyệt đối.

3. CẢI THIỆN LẮP ĐẶT VÀ BẢO TRÌ TIỆN LỢI
Điều hòa Mitsubishi Heavy Multi giấu trần nối ống gió FDUM50VH 1 pha 18.000BTU được tối ưu hóa để đơn giản hóa quá trình lắp đặt và bảo trì.
-
Linh hoạt đường ống xả: Ống xả nước có thể được lắp đặt theo nhiều hướng, giúp thích ứng với cấu trúc và vị trí thoát nước thực tế của tòa nhà.
-
Tích hợp bơm nước xả: Máy được trang bị sẵn bơm nước xả có thể đẩy nước lên độ cao 850 mm so với đáy máy, giúp kỹ thuật viên dễ dàng bố trí đường ống thoát nước mà không cần lắp thêm bơm phụ.
-
Dễ dàng bảo trì: Mọi công tác kiểm tra và bảo trì (như vệ sinh lưới lọc, quạt,…) đều có thể được thực hiện từ dưới đáy máy thông qua lỗ bảo trì hoặc cửa gió hồi, tiết kiệm thời gian và công sức.

4. CÔNG NGHỆ INVERTER VÀ MÔI CHẤT LẠNH R32 HIỆU QUẢ CAO
Điều hòa Mitsubishi Heavy Multi giấu trần nối ống gió FDUM50VH 1 pha 18.000BTU được trang bị những công nghệ cốt lõi của Mitsubishi Heavy nhằm tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ môi trường.
-
Công nghệ Inverter: Điều khiển máy nén bằng biến tần, giúp máy duy trì nhiệt độ ổn định với độ chênh lệch thấp, đồng thời tiết kiệm điện năng tiêu thụ một cách vượt trội so với máy không Inverter.
-
Môi chất lạnh Gas R32: Sử dụng Gas R32, môi chất lạnh thế hệ mới có khả năng làm lạnh sâu hơn, và quan trọng nhất là thân thiện với môi trường nhờ có chỉ số GWP (Gây hiệu ứng nhà kính) thấp, góp phần bảo vệ tầng ozone.

Thông số kỹ thuật của Điều hòa Mitsubishi Heavy Multi giấu trần nối ống gió FDUM50VH 1 pha 18.000BTU
| Dàn lạnh | FDUM50VH | |||
| Nguồn điện | 1 Pha, 220-240V, 50Hz/220V,60Hz | |||
| Công suất lạnh(tối thiểu ~ tối đa) | kW | 5.0 (1.1~5.6) | ||
| Công suất sưởi(tối thiểu ~ tối đa) | kW | 5.4 (0.6~6.3) | ||
| Độ ồn công suất | Dàn lạnh | Làm lạnh/sưởi | dB(A) | 60/60 |
| Độ ồn áp suất | Dàn lạnh | Làm lạnh(Rất cao/cao/T.B/thấp) | dB(A) | 37/32/29/26 |
| Sưởi (Rất cao/cao/T.B/thấp) | 27/32/29/26 | |||
| Lưu lượng gió | Dàn lạnh | Làm lạnh(Rất cao/cao/T.B/thấp) | m3 /phút | 13/10/9/8 |
| Sưởi (Rất cao/cao/T.B/thấp) | 13/10/9/8 | |||
| Kích thước | Dàn lạnh | cao/rộng/sâu | mm | 280 x 750 x 635 |
| Trọng lượng tịnh | Dàn lạnh | kg | 29 | |
| Kích cỡ đường ống | Đường lỏng/đường hơi | ∅mm | 6.35(1/4″)/12.7(1/2″) | |
| Hệ điều khiển (tuỳ chọn) | Có dây: RC-E5 | |||







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.